Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a vital component

/ˈvaɪ.təl ˈkəm.poʊ.nənt/

Nghĩa thường dùng

một phần thiết yếu của cái gì đó cụm từ

“Education is a vital component of personal development.”Giáo dục là một phần thiết yếu của sự phát triển cá nhân.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...