Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a vital role

Nghĩa thường dùng

Một vai trò thiết yếu trong một quy trình hoặc tình huống. cụm từ

“Teachers play a vital role in shaping students' futures.”Giáo viên đóng một vai trò thiết yếu trong việc định hình tương lai của học sinh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...