Từ điển Anh–Việt

112.278 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

water fountain

Đang hiển thị mục gốc water fountain cho “a water fountain”.

Nghĩa thường dùng

vòi phun nước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...