Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wedding ring

/ˈwed.ɪŋ ˌrɪŋ/

Đang hiển thị mục gốc wedding ring cho “a wedding ring”.

Nghĩa thường dùng

Nhẫn cưới cụm từ

“They exchanged wedding rings during the ceremony.”Họ trao nhẫn cưới trong buổi lễ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...