wedding ring
/ˈwed.ɪŋ ˌrɪŋ/
Đang hiển thị mục gốc wedding ring cho “a wedding ring”.
Nghĩa thường dùng
Nhẫn cưới
cụm từ
“They exchanged wedding rings during the ceremony.”Họ trao nhẫn cưới trong buổi lễ.