Từ điển Anh–Việt

112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a wet blanket

/ə wɛt ˈblæŋkɪt/

Nghĩa thường dùng

người hay làm giảm hứng, người buồn chán làm hỏng không khí vui vẻ thành ngữ

“Don't invite him — he's such a wet blanket at parties.”Đừng mời anh ta — anh ta toàn làm hỏng không khí tiệc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...