Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whiteboard

/ˈwaɪt.bɔːrd/

Đang hiển thị mục gốc whiteboard cho “a whiteboard”.

Nghĩa thường dùng

bảng trắng danh từ

“He is writing on the whiteboard.”Anh ấy đang viết lên bảng trắng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...