a winning streak
Nghĩa thường dùng
“The team is on a winning streak and has not lost in weeks.”Đội đang có chuỗi thắng liên tiếp và không thua trong nhiều tuần.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The team is on a winning streak and has not lost in weeks.”Đội đang có chuỗi thắng liên tiếp và không thua trong nhiều tuần.
Đang tải...