a-ok
/ˌeɪ əʊ ˈkeɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
a-ok
//
* tính từgiống như OK nhấn mạnh
Định nghĩa tiếng Anh
s in perfect condition or order
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s in perfect condition or order
Đang tải...