Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

a-plenty

/ə'plenti/

phó từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhiều, dồi dào, phong phú
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...