Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a-plenty

/ə'plenti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

a-plenty

/ə'plenti/

phó từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhiều, dồi dào, phong phú
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...