Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a.m

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

a.m

//

  • (vt)(radio)viết tắt của amplitude modulation) biến điệu biên độ
  • (vt của Master of Arts) cao học văn chương
  • (vt của tiếng Latinh Antemeridian) sáng, trước ngọ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...