Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

a.m.

/'ei'em/

phó từ

  • (xem) ante_meridiem
Định nghĩa tiếng Anh

s before noon\nr before noon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...