Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abacist

/'æbәsist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abacist

//

* danh từ
  • người gãy bàn phím
  • người kế toán
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who uses an abacus in casting accounts; a calculator.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...