Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

abaction

//

* danh từ
  • (từ pháp) việc gia súc bị bắt trộm
Định nghĩa tiếng Anh

n. Stealing cattle on a large scale.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...