Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abalienate

/æ'beiljәneit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abalienate

//

* ngoại động từ
  • nhường lại tài sản
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To transfer the title of from one to another; to alienate. v. t. To estrange; to withdraw. v. t. To cause alienation of (mind).

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...