Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

abalienate

//

* ngoại động từ
  • nhường lại tài sản
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To transfer the title of from one to another; to\n alienate.\nv. t. To estrange; to withdraw.\nv. t. To cause alienation of (mind).

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...