Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abalienation

/ә,beiliә'neiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abalienation

//

* danh từ
  • sự nhường lại tài sản
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of abalienating; alienation; estrangement.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...