abalienation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abalienation
//
* danh từ- sự nhường lại tài sản
Định nghĩa tiếng Anh
n. The act of abalienating; alienation; estrangement.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The act of abalienating; alienation; estrangement.
Đang tải...