Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

abampere

//

  • (Tech) abampe, ampe tuyệt đối (đơn vị cường độ tuyệt đối của dòng điện, 1 abampe = 10 ampe)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of current equal to 10 amperes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...