Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

abandoner

/ə'bændənə/

danh từ

  • (pháp lý) người rút đơn
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who abandons.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...