Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abandoner

/ə'bændənə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abandoner

/ə'bændənə/

danh từ

  • (pháp lý) người rút đơn
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who abandons.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...