Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

abater

//

* danh từ
  • người giảm bớt
  • (y học) thuốc làm dịu
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, abates.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...