abatised
/'æbətist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abatised
/'æbətist/
tính từ
- (quân sự) có đống cây chướng ngại, có đống cây cản
Định nghĩa tiếng Anh
a. Provided with an abatis.
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Provided with an abatis.
Đang tải...