Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abattoir

/'æbətwɑ:/ phổ biến #34021
Biến thể từ abattoirs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abattoir

/'æbətwɑ:/

danh từ

  • lò mổ, lò sát sinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a building where animals are butchered

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...