Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abaxial

/æb'æksiәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abaxial

//

* tính từ
  • ở ngoài trục, xa trục
Định nghĩa tiếng Anh

a. facing away from the axis of an organ or organism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...