Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abaya

/ә'beijә/ phổ biến #37347
Biến thể từ abayas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abaya

//

* danh từ
  • áo aba (của người A Rập)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Arabic) a loose black robe from head to toe; traditionally worn by Muslim women

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...