abaya
/ә'beijә/ phổ biến #37347
Biến thể từ
abayas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abaya
//
* danh từ- áo aba (của người A Rập)
Định nghĩa tiếng Anh
n. (Arabic) a loose black robe from head to toe; traditionally worn by Muslim women