Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abbreviated address

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abbreviated address

//

  • (Tech) địa chỉ rút gọn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...