Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abbreviator

/ə'bri:vieitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abbreviator

/ə'bri:vieitə/

danh từ

  • người tóm tắt
Định nghĩa tiếng Anh

n one who shortens or abridges or condenses a written work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...