Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

abbreviator

/ə'bri:vieitə/

danh từ

  • người tóm tắt
Định nghĩa tiếng Anh

n one who shortens or abridges or condenses a written work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...