Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

abdicable

//

  • xem abdicate
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being discarded or renounced or relinquished

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...