abeam
/ə'bi:m/
phó từ
- (hàng hải), (hàng không) đâm ngang sườn
- abeam of us: ngang sườn chúng tôi; sóng ngang với chúng tôi
Định nghĩa tiếng Anh
r. at right angles to the length of a ship or airplane
109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. at right angles to the length of a ship or airplane
Đang tải...