Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abenteric

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abenteric

//

* tính từ
  • (giải phẫu) học ngoài ruột, xa ruột
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...