Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aberrance

/æ'berəns/

danh từ

  • sự lầm lạc
  • (sinh vật học) sự khác thường
Biến thể từ aberrances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state or condition markedly different from the norm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...