Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abetter

/ә'betә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abetter

//

* danh từ
  • kẻ xúi giục
  • kẻ tiếp tay
Định nghĩa tiếng Anh

n one who helps or encourages or incites another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...