Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

abetter

//

* danh từ
  • kẻ xúi giục
  • kẻ tiếp tay
Định nghĩa tiếng Anh

n one who helps or encourages or incites another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...