Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abidingly

/ə'baidiŋli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abidingly

//

  • xem abiding
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Permanently.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...