Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abiogenetic

/,eibaioudʤi'netik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abiogenetic

/,eibaioudʤi'netik/

tính từ

  • (sinh vật học) phát sinh tự nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

a. originating by abiogenesis

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...