Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abiogeny

/,eibaiou'dʤenisis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abiogeny

/,eibaiou'dʤenisis/

danh từ

  • (sinh vật học) sự phát sinh tự nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Abiogenesis.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...