Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abioseston

/'eibaiәu'sestәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abioseston

//

* danh từ
  • (sinh học) chất vô cơ lơ lửng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...