Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abirritate

/æb'iriteit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abirritate

//

* ngoại động từ
  • giảm kích thích
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To diminish the sensibility of; to debilitate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...