abirritation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abirritation
//
* danh từ- sự giảm kích thích
Định nghĩa tiếng Anh
n. A pathological condition opposite to that of irritation; debility; want of strength; asthenia.
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A pathological condition opposite to that of irritation; debility; want of strength; asthenia.
Đang tải...