abjuration
/,æbdʤuə'reiʃn/
danh từ
- sự tuyên bố bỏ, sự thề bỏ
- (tôn giáo) sự thề bỏ đạo, sự bội đạo
Định nghĩa tiếng Anh
n a disavowal or taking back of a previous assertion
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n a disavowal or taking back of a previous assertion
Đang tải...