able-bodied
/'eibl'bɔdid/
tính từ
- khoẻ mạnh; đủ tiêu chuẩn sức khoẻ (làm nghĩa vụ quân sự)
- able-bodied seaman: ((viết tắt) A.B.) thuỷ thủ hạng nhất
Định nghĩa tiếng Anh
s having a strong healthy body
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s having a strong healthy body
Đang tải...