ablings
/'eibliɳz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ablings
/'eibliɳz/
phó từ
- (Ê-cốt) có lẽ, có thể
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...