Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abloom

/ə'blu:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abloom

/ə'blu:m/

tính từ & phó từ

  • đang nở (ra) hoa
Định nghĩa tiếng Anh

s. bursting into flower

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...