Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

abloom

/ə'blu:m/

tính từ & phó từ

  • đang nở (ra) hoa
Định nghĩa tiếng Anh

s. bursting into flower

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...