Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ablush

/ə'blʌʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ablush

/ə'blʌʃ/

tính từ & phó từ

  • thẹn đỏ mặt
Định nghĩa tiếng Anh

adv. & a. Blushing; ruddy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...