Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abnegation

/,æbni'geiʃn/ GRE phổ biến #42346
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abnegation

/,æbni'geiʃn/

danh từ

  • sự bỏ (đạo...); sự từ bỏ (quyền lợi); sự từ chối không nhận (đặc quyền...)
  • sự quên mình, sự hy sinh, sự xả thân ((thường) self abnegation)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the denial and rejection of a doctrine or belief n. renunciation of your own interests in favor of the interests of others

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...