abnormally
phổ biến #18892
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abnormally
//
* phó từ- dị thường, khác thường
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an abnormal manner
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an abnormal manner
Đang tải...