Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18892

abnormally

//

* phó từ
  • dị thường, khác thường
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an abnormal manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...