Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

abnormity

/æb'nɔ:məlsi/

danh từ

  • sự không bình thường, sự khác thường; sự dị thường
  • vật kỳ quái, quái vật
Định nghĩa tiếng Anh

n. Departure from the ordinary type; irregularity;\n monstrosity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...