Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abohm

/æ'bәum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abohm

//

  • (Tech) abôm (1 abôm = 10 lũy thừa -9 ôm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of resistance equal to a billionth of an ohm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...