Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

abolisher

/ə'bɔliʃə/

danh từ

  • người thủ tiêu, người bãi bỏ, người huỷ bỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who abolishes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...