Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34828

abolishment

/ə'bɔliʃmənt/

danh từ

  • sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of abolishing a system or practice or institution (especially abolishing slavery)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...