Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38308

abolitionism

/,æbə'liʃənizm/

danh từ

  • (sử học) chủ nghĩa bãi nô
Định nghĩa tiếng Anh

n. the doctrine that calls for the abolition of slavery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...