Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

abolitionize

/,æbə'liʃənaiz/

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm cho theo chủ nghĩa bãi nô
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To imbue with the principles of abolitionism.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...