Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abomasum

/,æbә'meisәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abomasum

//

* danh từ
  • dạ múi khế túi (động vật nhai lại)
Định nghĩa tiếng Anh

n the fourth compartment of the stomach of a ruminant; the one where digestion takes place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...