abominator
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abominator
//
- xem abominate
Định nghĩa tiếng Anh
n. one who hates or loathes
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. one who hates or loathes
Đang tải...