Từ điển Anh–Việt

112,468 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aboral

//

* tính từ
  • (sinh học) xa miệng; đối miệng
Định nghĩa tiếng Anh

a opposite to or away from the mouth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...